Tại hồ sơ thẩm định dự án sửa đổi Luật Điện lực gửi Bộ Tư pháp, Bộ Công Thương cho rằng giá điện bán lẻ cần bám sát biến động chi phí đầu vào, đảm bảo doanh nghiệp có lãi. Việc này giúp doanh nghiệp ngành điện bảo toàn vốn, phát triển kinh doanh phù hợp từng giai đoạn thị trường.
Bộ đề xuất các khoản chi phí sản xuất, cung ứng điện chưa được tính đủ trong một lần điều chỉnh giá sẽ được cộng dồn, phân bổ vào các lần tăng tiếp theo. Đồng thời, các chi phí chưa tính vào giá trước khi dự luật mới có hiệu lực cũng được chia nhỏ, cộng dồn vào các lần thay đổi giá sau này.
Hồi cuối năm 2024, khoản lỗ lũy kế của công ty mẹ EVN giảm còn khoảng 44.792 tỷ đồng.
Đề xuất phân bổ dần khoản lỗ gần 45.000 tỷ đồng của ngành điện vào giá bán lẻ đang đặt ra một câu hỏi lớn: liệu đây có phải là thời điểm phù hợp để tăng thêm áp lực chi phí lên nền kinh tế hay không?
Ở góc độ kinh tế vĩ mô, theo quan điểm của riêng tôi, có lẽ là chưa phù hợp.
Hiện nay, giá dầu thế giới đang có xu hướng tăng mạnh trở lại do căng thẳng địa chính trị và nguy cơ gián đoạn nguồn cung. Giá xăng dầu trong nước vì thế cũng chịu áp lực đi lên. Xăng dầu là đầu vào của gần như toàn bộ nền kinh tế: vận tải, logistics, sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, thực phẩm… Khi giá nhiên liệu tăng, chi phí sẽ lan tỏa dây chuyền. Nếu cùng lúc giá điện tiếp tục phải “gánh” thêm khoản lỗ quá khứ, áp lực lạm phát sẽ rất lớn.

Điện khác với nhiều loại hàng hóa thông thường. Đây là đầu vào thiết yếu của mọi doanh nghiệp và mọi hộ gia đình. Một đợt tăng điện dù vài phần trăm cũng có thể tác động trực tiếp tới CPI, đồng thời gián tiếp làm tăng giá hàng hóa tiêu dùng. Trong bối cảnh sức mua còn yếu, doanh nghiệp vẫn khó khăn, đơn hàng chưa phục hồi hoàn toàn, việc tăng thêm chi phí điện có thể khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa thêm áp lực, đặc biệt là nhóm sản xuất sử dụng nhiều năng lượng như thép, xi măng, dệt may, chế biến thực phẩm.
Quan trọng hơn, cần phải làm rõ bản chất khoản lỗ gần 45.000 tỷ đồng này đến từ đâu trước khi tính chuyện phân bổ vào giá điện.
Nếu khoản lỗ chủ yếu đến từ biến động khách quan như giá nhiên liệu nhập khẩu tăng đột biến, tỷ giá, nghĩa vụ đảm bảo an ninh năng lượng… thì có thể xem xét cơ chế chia sẻ phù hợp giữa doanh nghiệp và xã hội. Nhưng nếu trong đó có phần đến từ quản trị kém hiệu quả, đầu tư ngoài ngành, chi phí tài chính lớn, hoặc các khoản đầu tư không hợp lý, thì không thể đơn giản chuyển toàn bộ gánh nặng sang người dân và doanh nghiệp sử dụng điện.
Câu chuyện này từng gây tranh cãi dữ dội nhiều năm trước khi có thông tin một số chi phí không liên quan trực tiếp đến sản xuất điện như biệt thự, sân tennis, phúc lợi… bị cho là tính vào giá thành điện của Tập đoàn Điện lực Việt Nam. Dù sau đó có nhiều giải thích, nhưng nó để lại một vấn đề rất lớn về niềm tin: người dân chỉ chấp nhận chia sẻ khó khăn nếu mọi chi phí đều minh bạch và hợp lý.
Đó là lý do trước khi nói đến chuyện “phân bổ lỗ vào giá điện”, điều cần thiết nhất là kiểm toán độc lập, công khai cấu phần lỗ, lỗ ở khâu nào, do nguyên nhân nào, trách nhiệm thuộc về ai. Không thể để tồn tại tâm lý “lỗ thì xã hội gánh, còn hiệu quả hay bất cập quản trị thì không ai chịu trách nhiệm”.
Ngoài ra, cũng cần nhìn rộng hơn đến tác động dây chuyền lên nền kinh tế. Việt Nam đang đặt mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng, kích thích sản xuất, giữ ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát. Trong bối cảnh đó, điện cần được nhìn như một công cụ hỗ trợ phục hồi kinh tế chứ không chỉ là bài toán cân đối tài chính của riêng ngành điện.
Nếu buộc phải xử lý khoản lỗ, có thể cân nhắc lộ trình dài hơn, đi kèm các điều kiện minh bạch tài chính, tái cơ cấu chi phí, giảm thất thoát và nâng hiệu quả vận hành trước khi chuyển áp lực sang xã hội. Bởi nếu giá xăng tăng, giá điện tăng, chi phí logistics tăng cùng lúc, nguy cơ tạo ra vòng xoáy giá cả mới là điều hoàn toàn có thể xảy ra.