bidv-2-1783313187.png

Chỉ trong khoảng hai tuần cuối tháng 6/2026, BIDV liên tiếp phát hành nhiều lô trái phiếu với tổng giá trị 950 tỷ đồng, kỳ hạn kéo dài từ 6 đến 10 năm. Động thái này đáng chú ý trong bối cảnh các ngân hàng đang tăng cường nguồn vốn trung dài hạn, chuẩn bị dư địa cho tăng trưởng tín dụng và cân đối cấu trúc kỳ hạn nguồn vốn.

Theo dữ liệu công bố trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), ngày 26/6/2026, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV, mã: BID) phát hành thành công lô trái phiếu BID12609 trị giá 500 tỷ đồng.

Lô trái phiếu có kỳ hạn 6 năm, dự kiến đáo hạn vào tháng 6/2032, với lãi suất cố định 8,1%/năm.

Trước đó chỉ hai ngày, BIDV đã huy động thêm 300 tỷ đồng thông qua hai lô trái phiếu BID12607 và BID12608, mỗi lô trị giá 150 tỷ đồng. Đáng chú ý, kỳ hạn của hai lô này lần lượt là 6 năm và 10 năm, với lãi suất từ 8% đến 8,1%/năm.

Xa hơn, ngày 12/6, ngân hàng tiếp tục phát hành lô BID12605 trị giá 150 tỷ đồng, kỳ hạn 6 năm.

Như vậy, chỉ trong nửa cuối tháng 6, BIDV đã huy động tổng cộng 950 tỷ đồng qua ba đợt phát hành trái phiếu. Đây cũng là chuỗi phát hành nằm trong tổng số ít nhất 9 lô trái phiếu của ngân hàng kể từ đầu năm 2026.

Không chỉ là “hút tiền”, BIDV đang kéo dài kỳ hạn nguồn vốn?

Điểm đáng chú ý đầu tiên nằm ở kỳ hạn trái phiếu từ 6 đến 10 năm.

Trong hoạt động ngân hàng, một trong những bài toán quan trọng nhất là chênh lệch kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và tài sản cho vay. Phần lớn tiền gửi có kỳ hạn tương đối ngắn, trong khi nhu cầu tín dụng cho doanh nghiệp, hạ tầng, sản xuất, bất động sản, năng lượng hay các dự án đầu tư lớn thường kéo dài nhiều năm.

Vì vậy, việc phát hành trái phiếu kỳ hạn 6–10 năm có thể giúp BIDV bổ sung nguồn vốn ổn định hơn, giảm áp lực phụ thuộc vào tiền gửi ngắn hạn và tăng khả năng chủ động trong quản trị tài sản – nguồn vốn.

Đây là yếu tố đặc biệt đáng quan tâm với một ngân hàng có quy mô bảng cân đối lớn và vai trò nổi bật trong tài trợ các dự án, doanh nghiệp và nhu cầu vốn dài hạn của nền kinh tế.

Lãi suất 8–8,1%/năm: Chi phí vốn không thấp

Điểm thứ hai là mức lãi suất.

Các lô trái phiếu được đề cập có lãi suất khoảng 8–8,1%/năm, trong đó lô 500 tỷ đồng kỳ hạn 6 năm áp dụng mức cố định 8,1%/năm.

Xét về mặt tài chính, đây là mức chi phí vốn đáng chú ý. Khi ngân hàng huy động vốn dài hạn với lãi suất trên 8%/năm, bài toán đặt ra là nguồn vốn này sẽ được phân bổ vào đâu để tạo ra mức sinh lời đủ bù đắp chi phí huy động, chi phí vận hành, dự phòng rủi ro và yêu cầu lợi nhuận.

Nói cách khác, huy động được vốn mới chỉ là bước đầu. Hiệu quả thực sự phụ thuộc vào khả năng BIDV chuyển nguồn vốn này thành các tài sản sinh lời có chất lượng.

Nếu tín dụng tăng trưởng tốt, chất lượng tài sản được kiểm soát và nguồn vốn được phân bổ vào các lĩnh vực có lợi suất phù hợp, việc gia tăng nguồn vốn dài hạn có thể hỗ trợ tăng trưởng bền vững.

Ngược lại, nếu lợi suất tài sản không tăng tương ứng, nguồn vốn có chi phí trên 8% có thể tạo thêm áp lực lên biên lãi ròng (NIM).

Vì sao ngân hàng lớn vẫn phải tăng cường huy động trái phiếu?

Đây có lẽ là câu hỏi đáng quan tâm nhất.

Với một ngân hàng quy mô lớn như BIDV, phát hành trái phiếu không nhất thiết phản ánh thiếu thanh khoản. Cần phân biệt rõ giữa nhu cầu thanh khoản ngắn hạnchiến lược cơ cấu nguồn vốn dài hạn.

Việc liên tiếp phát hành trái phiếu có thể phục vụ nhiều mục tiêu: kéo dài kỳ hạn nguồn vốn, đa dạng hóa kênh huy động, giảm phụ thuộc tương đối vào tiền gửi, chuẩn bị nguồn lực cho tăng trưởng tín dụng hoặc tối ưu các tỷ lệ an toàn.

Đặc biệt, kỳ hạn lên tới 10 năm cho thấy câu chuyện có thể mang tính chiến lược dài hạn hơn là đơn thuần bù đắp nhu cầu vốn ngắn hạn.

Đặt trong bối cảnh cuộc đua vốn của ngành ngân hàng

Chuỗi phát hành của BIDV càng đáng chú ý nếu đặt cạnh xu hướng huy động vốn đang diễn ra tại nhiều ngân hàng.

Cuối tháng 6, Bac A Bank cũng liên tiếp huy động hơn 3.200 tỷ đồng qua trái phiếu, trong đó có các lô nợ thứ cấp kỳ hạn 7 năm với lãi suất năm đầu tiên lên tới 9,2–9,4%/năm.

So sánh tương đối, BIDV huy động vốn dài hạn với mức lãi suất khoảng 8–8,1%/năm, thấp hơn đáng kể so với mức trên 9% của một số lô trái phiếu thứ cấp tại ngân hàng khác.

Dù không thể so sánh trực tiếp nếu khác nhau về điều kiện phát hành, tính chất nợ, quyền mua lại hay khả năng tính vào vốn cấp 2, chênh lệch lãi suất vẫn phần nào phản ánh sự khác biệt về vị thế tín dụng, quy mô, thương hiệu và khả năng tiếp cận nguồn vốn giữa các ngân hàng.

Đây có thể là một lợi thế đáng kể của BIDV: quy mô lớn giúp ngân hàng có khả năng huy động vốn dài hạn với chi phí tương đối cạnh tranh hơn.

Thay đổi lãnh đạo đúng thời điểm huy động vốn: Một giai đoạn mới?

Chuỗi phát hành trái phiếu diễn ra cùng thời điểm BIDV hoàn tất kiện toàn nhiều vị trí lãnh đạo chủ chốt.

Ông Lê Ngọc Lâm được bầu giữ chức Chủ tịch HĐQT nhiệm kỳ 2022–2027, trong khi ông Hoàng Việt Hùng được bổ nhiệm Tổng Giám đốc kể từ ngày 1/7/2026. Hai vị trí Phó Tổng Giám đốc mới cũng được kiện toàn.

Điểm đáng chú ý là đội ngũ lãnh đạo mới đều có quá trình công tác lâu năm trong hệ thống BIDV. Điều này cho thấy sự chuyển giao mang tính kế thừa nội bộ khá rõ nét, có thể giúp duy trì tính liên tục trong chiến lược kinh doanh, quản trị rủi ro và phân bổ vốn.

Tuy nhiên, với nhà đầu tư, vấn đề quan trọng hơn nhân sự đơn thuần là chiến lược của BIDV dưới bộ máy lãnh đạo mới: ngân hàng sẽ ưu tiên tăng trưởng tín dụng ở mức nào, kiểm soát NIM ra sao, phân bổ vốn vào lĩnh vực nào và xử lý bài toán chất lượng tài sản như thế nào.

Góc nhìn nhà đầu tư: Theo dõi 4 biến số

Với cổ đông BID, chuỗi phát hành trái phiếu gần 1.000 tỷ đồng chưa đủ để kết luận tích cực hay tiêu cực. Điều đáng theo dõi trong các quý tiếp theo là:

  • Tăng trưởng tín dụng: nguồn vốn dài hạn mới có đi cùng tốc độ mở rộng cho vay hay không.
  • NIM: chi phí huy động trái phiếu 8–8,1%/năm có tạo áp lực lên biên lãi ròng hay không.
  • Chất lượng tài sản: tăng trưởng tín dụng có kéo theo nợ xấu và chi phí dự phòng cao hơn không.
  • Hiệu quả sử dụng vốn: BIDV có chuyển nguồn vốn dài hạn thành tăng trưởng lợi nhuận tương xứng hay không.

Kết luận

Việc BIDV huy động 950 tỷ đồng trái phiếu trong nửa cuối tháng 6 không phải con số quá lớn nếu đặt cạnh quy mô của một ngân hàng hàng đầu hệ thống. Tuy nhiên, tần suất phát hành dồn dập, kỳ hạn kéo dài 6–10 năm và mức lãi suất 8–8,1%/năm mới là những tín hiệu đáng chú ý.

Diễn biến này cho thấy BIDV có thể đang chủ động gia tăng nguồn vốn dài hạn và chuẩn bị dư địa cho giai đoạn kinh doanh tiếp theo. Trong bối cảnh bộ máy lãnh đạo cấp cao vừa được kiện toàn, câu hỏi đáng quan tâm là:

BIDV đang đơn thuần cơ cấu lại nguồn vốn, hay chuẩn bị cho một chu kỳ tăng trưởng tín dụng mới dưới bộ máy lãnh đạo mới?