Tại họp báo ngày 29/12, Phó thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Thanh Hà cho biết tín dụng toàn hệ thống đến 24/12 tăng trưởng 18,78% so với đầu năm, đạt 18,4 triệu tỷ đồng. Cơ cấu tín dụng, theo ông, tập trung vào lĩnh vực sản xuất kinh doanh, nhất là các lĩnh vực ưu tiên, các động lực tăng trưởng theo chủ trương của Chính phủ.
Dự báo cả năm, ông Phạm Chí Quang, Vụ trưởng Chính sách tiền tệ cho biết tăng trưởng tín dụng có thể lên 19%, là mức cao nhất nhiều năm.
"Đây là mức tăng trưởng rất cao. Ngân hàng Nhà nước đã nhiều lần báo cáo các cấp về việc này. Hiện, tỷ lệ tín dụng trên GDP của Việt Nam lên 146%, là mức cao nhất trong nhóm các nước thu nhập trung bình thấp", ông Quang chia sẻ.
Vụ trưởng nói thêm, ngành ngân hàng là ngành rất đặc thù. Hiện nay, 80% vốn ngân hàng là ngắn hạn trong khi đó, 50% là cho vay trung và dài hạn. Sự mất cân đối này luôn hiện hữu và là rủi ro rất lớn trong việc quản trị của các ngân hàng.
Tính đến ngày 24/12, tăng trưởng tín dụng đạt gần 18% trong khi tốc độ tăng trưởng huy động vốn chỉ đạt khoảng 14%. Sự chênh lệch này tạo ra sức ép lớn lên thanh khoản hệ thống, đặc biệt là vào dịp giáp Tết, nhu cầu vốn tăng cao theo yếu tố mùa vụ. Hiện ngân hàng cũng phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các kênh đầu tư khác, khiến việc huy động vốn để đáp ứng nhu cầu tín dụng trở nên khó khăn hơn.

Tín dụng bằng 146% GDP: Động lực tăng trưởng hay áp lực rủi ro?
Việc tỷ lệ tín dụng trên GDP của Việt Nam được ước tính lên tới khoảng 146% đang thu hút nhiều tranh luận trong giới kinh tế. Con số này đặt Việt Nam vào nhóm các quốc gia có mức độ phụ thuộc cao vào tín dụng ngân hàng, vượt xa mặt bằng chung của nhiều nền kinh tế mới nổi. Tuy nhiên, câu hỏi cốt lõi không chỉ nằm ở việc tỷ lệ này “cao hay thấp”, mà là nó đang phản ánh mô hình tăng trưởng nào và hàm chứa những rủi ro gì cho trung và dài hạn.
Trong so sánh quốc tế, nhiều nền kinh tế đang phát triển duy trì tỷ lệ tín dụng/GDP quanh ngưỡng 80–120%. Mức 146% cho thấy tín dụng tại Việt Nam đã tăng nhanh hơn tăng trưởng GDP trong nhiều năm liên tiếp. Điều này phản ánh một thực tế: hệ thống ngân hàng vẫn đang là kênh dẫn vốn chủ đạo, thậm chí gần như độc tôn, trong khi thị trường vốn – bao gồm trái phiếu doanh nghiệp, cổ phiếu dài hạn – chưa phát triển đủ sâu để chia sẻ vai trò này.
Ở góc độ tích cực, tín dụng cao không đồng nghĩa với nguy hiểm ngay lập tức. Trong giai đoạn nền kinh tế cần phục hồi, vốn ngân hàng giúp duy trì hoạt động sản xuất, tạo việc làm và kích thích đầu tư. Nếu dòng vốn chảy vào các lĩnh vực tạo giá trị gia tăng thực như sản xuất, xuất khẩu, hạ tầng, logistics hay công nghệ, thì tín dụng có thể trở thành đòn bẩy tăng trưởng hợp lý. Vấn đề nằm ở chỗ, cơ cấu tín dụng mới là yếu tố quyết định mức độ an toàn của hệ thống.
Thực tế cho thấy, tại Việt Nam, tín dụng liên quan đến bất động sản và các lĩnh vực phụ trợ vẫn chiếm tỷ trọng lớn. Khi dòng vốn tập trung vào tài sản có tính đầu cơ cao, khả năng tạo ra GDP tương xứng là hạn chế, trong khi rủi ro chu kỳ lại tăng lên đáng kể. Giá tài sản có thể tăng nhanh trong ngắn hạn, nhưng nếu tăng trưởng kinh tế chậm lại hoặc lãi suất đảo chiều, áp lực nợ xấu sẽ bộc lộ rõ hơn. Lịch sử giai đoạn 2011–2012 vẫn còn nguyên giá trị cảnh báo: bong bóng tài sản không vỡ trong một ngày, nhưng khi vỡ thì chi phí xử lý rất lớn.
Tỷ lệ tín dụng/GDP cao cũng đồng nghĩa với việc hệ thống ngân hàng phải “gánh” phần lớn rủi ro của nền kinh tế. Khi doanh nghiệp phụ thuộc chủ yếu vào vốn vay, thay vì vốn chủ sở hữu hay vốn dài hạn từ thị trường chứng khoán, khả năng chống chịu trước biến động vĩ mô trở nên yếu hơn. Chỉ cần cầu tiêu dùng suy giảm hoặc thị trường xuất khẩu gặp khó, dòng tiền doanh nghiệp sẽ bị ảnh hưởng, kéo theo nguy cơ nợ xấu gia tăng.
Tuy vậy, tại Việt Nam, mọi thứ vẫn đang trong tầm kiểm soát. Một trong những yếu tố quan trọng là Ngân hàng Nhà nước vẫn duy trì vai trò điều tiết mạnh, thông qua hạn mức tăng trưởng tín dụng, giám sát các lĩnh vực rủi ro và yêu cầu trích lập dự phòng. Hệ thống ngân hàng Việt Nam cũng chưa tự do hóa hoàn toàn, ít sử dụng các sản phẩm tài chính phức tạp, nên tránh được những cú sốc kiểu “đòn bẩy chéo” từng gây khủng hoảng ở nhiều quốc gia.
Điều này cho thấy, mức 146% hiện nay giống như một đèn vàng cảnh báo, hơn là tín hiệu khủng hoảng. Nó phản ánh mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào tín dụng đã đi tới giới hạn nhất định. Nếu tiếp tục duy trì quỹ đạo này mà không cải thiện chất lượng tín dụng, rủi ro sẽ tích tụ dần theo thời gian, thay vì bộc lộ ngay lập tức.
Về dài hạn, bài toán không nằm ở việc siết tín dụng một cách cơ học, mà là tái cấu trúc hệ thống dẫn vốn của nền kinh tế. Phát triển thị trường vốn minh bạch, bền vững để chia sẻ gánh nặng với ngân hàng; hạn chế tín dụng đầu cơ tài sản; ưu tiên vốn cho các lĩnh vực tạo giá trị gia tăng thực và có khả năng trả nợ bằng dòng tiền thật – đó mới là hướng đi căn cơ.
Tín dụng bằng 146% GDP không phải là điều gì đó nguy hiểm, nhưng rõ ràng là lời nhắc nhở rằng tăng trưởng không thể mãi dựa vào vay mượn. Vấn đề không phải là Việt Nam đã đi quá xa hay chưa, mà là liệu có kịp điều chỉnh mô hình trước khi rủi ro trở thành chi phí hiện hữu của nền kinh tế.
Ngoài ra, cần đặt ra một vấn đề nữa. Đó chính là việc phát triển hệ thống kênh dẫn vốn tài chính an toàn, không phụ thuộc quá nhiều vào tín dụng.