
Trong đó, Vietcombank là ngân hàng Việt Nam có thứ hạng cao nhất (890), BIDV dẫn đầu về doanh thu và tổng tài sản, VietinBank ghi nhận lợi nhuận lớn nhất, còn MB tiếp tục duy trì vị thế trong nhóm ngân hàng có quy mô hàng đầu.
Đáng chú ý hơn cả là sự vươn lên của khối ngân hàng tư nhân, với VPBank, Techcombank và HDBank đều góp mặt trong bảng xếp hạng những công ty đại chúng lớn nhất thế giới.
VPBank: Động lực tăng trưởng từ quy mô
Xếp hạng 1.373, VPBank ghi nhận doanh thu 4,96 tỷ USD, lợi nhuận 1 tỷ USD và tổng tài sản hơn 52 tỷ USD. Đây tiếp tục là một trong những ngân hàng tư nhân có quy mô lớn nhất Việt Nam, cho thấy chiến lược mở rộng hoạt động và đa dạng hóa nguồn thu đang phát huy hiệu quả.
Techcombank: Được thị trường định giá cao
Techcombank đứng thứ 1.416, với tổng tài sản 45,19 tỷ USD và lợi nhuận gần 1 tỷ USD. Điểm nổi bật là vốn hóa đạt 9,15 tỷ USD, cao hơn VPBank dù quy mô tài sản nhỏ hơn.
Điều này phản ánh niềm tin của thị trường vào chất lượng tài sản, hiệu quả sinh lời và triển vọng tăng trưởng dài hạn của Techcombank. Đây cũng là một trong những ngân hàng tư nhân có hiệu quả hoạt động thuộc nhóm cao nhất hệ thống.
HDBank: Tăng trưởng bền vững, từng bước nâng tầm
Đứng thứ 1.802, HDBank đạt doanh thu gần 3 tỷ USD, lợi nhuận hơn 630 triệu USD và tổng tài sản 35,4 tỷ USD.
Dù quy mô chưa bằng các ngân hàng dẫn đầu, việc liên tục góp mặt trong Forbes Global 2000 cho thấy HDBank đang duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định, nâng cao năng lực cạnh tranh và từng bước khẳng định vị thế trong nhóm ngân hàng tư nhân.
Góc nhìn tài chính
Sự hiện diện của 8 ngân hàng Việt Nam trong Forbes Global 2000 phản ánh sức mạnh ngày càng lớn của ngành ngân hàng. Đặc biệt, VPBank, Techcombank và HDBank cho thấy khoảng cách giữa ngân hàng tư nhân và nhóm quốc doanh đang dần thu hẹp.
Nếu VPBank nổi bật về quy mô tăng trưởng, Techcombank được đánh giá cao nhờ hiệu quả và giá trị vốn hóa, thì HDBank ghi dấu ấn bằng sự tăng trưởng ổn định và bền vững. Ba ngân hàng đang đại diện cho xu hướng phát triển mới của khối ngân hàng tư nhân Việt Nam: không chỉ mở rộng quy mô, mà còn cạnh tranh bằng hiệu quả hoạt động, chất lượng tài sản và sức hút với nhà đầu tư.