Petrolimex, PV OIL nắm lợi thế lớn nhờ hạ tầng phối trộn
Từ ngày 1/6/2026, Việt Nam sẽ chính thức triển khai đại trà xăng sinh học E10 trên toàn quốc. Đây không chỉ là bước đi trong lộ trình chuyển đổi năng lượng xanh mà còn mở ra một thị trường nhiên liệu sinh học quy mô hàng tỷ USD, tạo động lực tăng trưởng mới cho nhiều doanh nghiệp trong chuỗi giá trị từ ethanol, nguyên liệu nông nghiệp đến phân phối xăng dầu.
Theo ước tính của giới phân tích, nếu toàn bộ xăng RON95 và RON92 được thay thế bằng E10, nhu cầu ethanol trong nước có thể tăng lên khoảng 1 - 1,5 triệu m3/năm. Quy mô tiêu thụ này cao hơn nhiều so với hiện nay và đủ để tái khởi động hàng loạt nhà máy ethanol từng hoạt động cầm chừng trong nhiều năm.
Nhóm hưởng lợi trực tiếp đầu tiên là các doanh nghiệp đầu mối xăng dầu. Với E10, vai trò của hệ thống pha chế, kho cảng và logistics trở nên đặc biệt quan trọng bởi ethanol có yêu cầu bảo quản và phối trộn nghiêm ngặt hơn xăng khoáng thông thường.
Trong cuộc đua này,Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex – Mã: PLX) và Tổng công ty Dầu Việt Nam (PV OIL – Mã: OIL) được đánh giá chiếm ưu thế lớn nhờ sở hữu hạ tầng đồng bộ trên toàn quốc.
Petrolimex cho biết đã triển khai bán E10 từ cuối tháng 4/2026 và đến giữa tháng 5 đã phủ khoảng 80% hệ thống cửa hàng. Doanh nghiệp đồng thời chuẩn bị sẵn gần 40.000 m3 ethanol tại các đầu cảng và điểm pha chế để đáp ứng nhu cầu thị trường khi E10 được áp dụng đại trà.
PV OIL cũng nhanh chóng mở rộng kinh doanh E10 tại khoảng 1.000 cửa hàng xăng dầu trên cả nước, đồng thời nâng tổng công suất pha chế lên gần 4 triệu m3/năm. Doanh nghiệp này còn ban hành bộ hướng dẫn kỹ thuật riêng nhằm chuẩn hóa quy trình phối trộn và vận hành trên toàn hệ thống.
Theo đánh giá của Công ty Chứng khoán Vietcap, các doanh nghiệp phân phối nhỏ hơn sẽ gặp áp lực lớn về vốn đầu tư nếu muốn tham gia sâu vào thị trường E10. Họ buộc phải lựa chọn giữa việc mua xăng E10 pha sẵn từ các đầu mối lớn hoặc tự đầu tư hệ thống phối trộn mới.
Điều này tạo lợi thế cạnh tranh đáng kể cho Petrolimex và PV OIL khi hai doanh nghiệp có thể mở rộng nguồn thu từ dịch vụ pha chế, logistics và phân phối nhiên liệu sinh học, thay vì chỉ kinh doanh xăng khoáng truyền thống.
Kết quả kinh doanh gần đây cũng cho thấy vị thế ngày càng lớn của các doanh nghiệp đầu ngành. Trong 6 tháng đầu năm 2025, sản lượng bán lẻ nội địa của Petrolimex tăng 8,5%, trong khi toàn thị trường giảm khoảng 4,5%.
PV OIL ghi nhận doanh thu thuần 72.743 tỷ đồng trong nửa đầu năm 2025, tăng 13% so với cùng kỳ. Doanh nghiệp đang đẩy mạnh kênh bán lẻ với mục tiêu nâng tỷ trọng doanh thu bán lẻ từ 27% lên ít nhất 30%.
BSR, QNS và doanh nghiệp ethanol đón cơ hội hồi sinh
Việc E10 trở thành nhiên liệu phổ biến cũng mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp sản xuất ethanol và nguyên liệu đầu vào.
Trong nhiều năm, thị trường xăng E5 tăng trưởng chậm khiến nhiều nhà máy ethanol tại Dung Quất, Bình Phước, Đồng Nai hay Quảng Nam rơi vào tình trạng hoạt động dưới công suất, thậm chí phải tạm dừng vận hành. Tuy nhiên, khi nhu cầu ethanol tăng lên hàng triệu m3 mỗi năm, các nhà máy này được kỳ vọng sẽ sớm trở lại hoạt động.
Công ty cổ phần Lọc – Hóa dầu Bình Sơn (BSR) là một trong những doanh nghiệp được chú ý nhiều nhất trong chuỗi giá trị E10. Ngoài vai trò cung cấp xăng nền cho phối trộn, BSR còn tham gia lĩnh vực ethanol thông qua Công ty Nhiên liệu sinh học Dầu khí Miền Trung (BSR-BF), nơi doanh nghiệp nắm 65,5% vốn điều lệ.
BSR hiện đang thúc đẩy dự án nâng cấp mở rộng Nhà máy lọc dầu Dung Quất nhằm đáp ứng tiêu chuẩn Euro 5 và tăng khả năng cung ứng nhiên liệu thân thiện môi trường. Nếu tái cơ cấu thành công BSR-BF, doanh nghiệp có thể hình thành chuỗi cung ứng khép kín từ xăng nền đến ethanol.
Một doanh nghiệp khác được đánh giá có dư địa tăng trưởng lớn là Công ty cổ phần Đường Quảng Ngãi (QNS). Doanh nghiệp này đang triển khai dự án Nhà máy Ethanol An Khê tại Gia Lai với công suất thiết kế 200.000 lít/ngày và tổng vốn đầu tư gần 1.742 tỷ đồng.
Điểm đáng chú ý là QNS tận dụng chính nguồn mật rỉ từ hệ sinh thái mía đường để sản xuất ethanol, qua đó tối ưu hóa giá trị gia tăng của cây mía và hình thành mô hình sản xuất khép kín.
Ngoài nhóm doanh nghiệp năng lượng, ngành nông nghiệp cũng được hưởng lợi gián tiếp khi nhu cầu nguyên liệu sản xuất ethanol tăng mạnh. Hiện ethanol tại Việt Nam chủ yếu được sản xuất từ sắn lát khô, ngoài ra còn có ngô và mật rỉ đường.
Điều này tạo thêm đầu ra cho các vùng nguyên liệu sắn tại Tây Nguyên, miền Trung và Đông Nam Bộ, trong bối cảnh ngành sắn nhiều năm qua phụ thuộc lớn vào xuất khẩu tinh bột sang Trung Quốc.
Trên sàn chứng khoán, Công ty cổ phần Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi (APFCO – mã APF) được xem là một trong những doanh nghiệp có lợi thế khi sở hữu hệ thống nhà máy chế biến sắn với tổng công suất gần 600.000 tấn/năm trải dài tại Quảng Ngãi, Gia Lai, Kon Tum, Đắk Nông và Nam Lào.
Dù triển vọng mở ra rất lớn, thị trường E10 vẫn đối mặt với không ít thách thức. Bài toán lớn nhất là đảm bảo nguồn cung ethanol nội địa khi nhu cầu tăng mạnh trong thời gian ngắn. Nếu công suất trong nước không được mở rộng kịp thời, nguy cơ phụ thuộc vào ethanol nhập khẩu hoàn toàn có thể xảy ra.
Bên cạnh đó, yêu cầu kỹ thuật trong bảo quản và phối trộn E10 cũng cao hơn xăng khoáng truyền thống, đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư đáng kể cho hệ thống kho chứa và kiểm soát chất lượng.
Tuy vậy, với xu hướng chuyển dịch sang năng lượng sạch và quy mô thị trường nhiên liệu sinh học ngày càng mở rộng, E10 được kỳ vọng sẽ tạo ra chu kỳ tăng trưởng mới cho nhiều doanh nghiệp Việt trong những năm tới.
Vietnamfinance
In bài viết