Tiêu thụ vàng xuống đáy 5 năm
Báo cáo Xu hướng nhu cầu vàng năm 2025 của Hội đồng Vàng Thế giới (WGC) vừa công bố cho biết tổng nhu cầu vàng toàn cầu đã đạt mức kỷ lục mới 5.002 tấn khi những bất ổn địa chính trị và kinh tế kéo dài đã thúc đẩy dòng vốn đầu tư mạnh mẽ vào vàng, với giá trị đầu tư cả năm lên tới 555 tỷ USD.
Đáng chú ý, hoạt động mua vàng nở rộ ở hầu hết nước Đông Nam Á, trừ Việt Nam. Theo dữ liệu của WGC, Việt Nam là trường hợp ngoại lệ.
Nhu cầu đầu tư vàng tại Việt Nam giảm 15% so với cùng kỳ năm trước, từ 8,2 tấn trong quý IV/2024 xuống còn 7 tấn trong quý IV/2025. Đây là quý thứ 6 liên tiếp chỉ số này đi xuống, đưa mức tiêu thụ về thấp nhất kể từ cuối năm 2021.
WGC cho rằng hạn chế về nguồn cung là một phần nguyên nhân dẫn đến sự sụt giảm này.

"Theo các nguồn tin trong ngành, tình trạng khan hiếm vàng miếng SJC đã gây áp lực lên thị trường, đồng thời đẩy mức chênh lệch giữa giá vàng trong nước và giá quốc tế lên trên 550 USD/ounce. Trong bối cảnh các lựa chọn đầu tư vàng bị thu hẹp, nhu cầu đối với vàng nhẫn 24K - một hình thức đầu tư thay thế đã gia tăng", báo cáo WGC nêu.
Chờ "xổ lồng"
Phân tích kỹ các dữ liệu của Hội đồng Vàng Thế giới (WGC) cho thấy câu trả lời không nằm ở một nguyên nhân đơn lẻ, mà là sự giao thoa của cả ba yếu tố, trong đó cạn cung và méo mó thị trường đóng vai trò quyết định.
Trước hết, khó có thể nói người Việt “chán vàng”. Truyền thống tích trữ vàng ăn sâu nhiều thế hệ, đặc biệt trong bối cảnh bất ổn kinh tế, lạm phát tiềm ẩn và tâm lý phòng thủ tài sản vẫn hiện hữu. Thực tế, khi các kênh đầu tư khác như bất động sản thanh khoản yếu, chứng khoán biến động mạnh, vàng vẫn là lựa chọn trú ẩn quen thuộc. Nếu thực sự “chán”, nhu cầu vàng nhẫn 24K – vốn tăng lên như WGC ghi nhận – đã không xuất hiện. Điều này cho thấy nhu cầu không mất đi, mà chỉ dịch chuyển sang các hình thức dễ tiếp cận hơn.
Mà chẳng cần nói đâu xa, hiện tượng người dân xếp hàng mua vàng bạc từ sáng sớm cho thấy niềm đam mê kim loại quý của người Việt vẫn vô cùng mạnh liệt.
Yếu tố “hết tiền” cũng chỉ phản ánh một phần bức tranh. Thu nhập của người dân chịu áp lực sau giai đoạn kinh tế khó khăn, nhưng chưa đến mức khiến nhu cầu đầu tư vàng giảm liên tiếp suốt 6 quý. Hơn nữa, nếu thiếu tiền là nguyên nhân chính, xu hướng này hẳn đã xuất hiện ở nhiều quốc gia Đông Nam Á khác – nơi thu nhập bình quân không vượt trội so với Việt Nam. Trong khi đó, dữ liệu WGC lại cho thấy Việt Nam là ngoại lệ duy nhất trong khu vực.
Nguyên nhân cốt lõi nằm ở nguồn cung và cấu trúc thị trường vàng trong nước. Tình trạng khan hiếm vàng miếng SJC kéo dài đã bóp nghẹt nhu cầu đầu tư. Chênh lệch giá trong nước – quốc tế vượt 550 USD/ounce không chỉ khiến nhà đầu tư e ngại mà còn làm giảm mạnh tính hấp dẫn của vàng như một tài sản tích trữ. Khi mua vào đã “chịu thiệt” quá lớn so với giá thế giới, tâm lý chờ đợi hoặc chuyển sang vàng nhẫn là phản ứng hợp lý.
Nói cách khác, tiêu thụ vàng giảm không phải vì cầu tự nhiên suy yếu, mà vì cầu bị “kìm” bởi nguồn cung hạn chế và mức giá méo mó. Việt Nam không thiếu người muốn mua vàng, mà thiếu một thị trường vàng vận hành thông suốt, đa dạng sản phẩm và sát với giá quốc tế.
Do đó, mức tiêu thụ “đáy” 5 năm phản ánh nhiều hơn một vấn đề chính sách và cấu trúc thị trường, thay vì sự thay đổi trong hành vi hay năng lực tài chính của người dân. Nếu nguồn cung được nới lỏng và chênh lệch giá được thu hẹp, nhu cầu vàng tại Việt Nam nhiều khả năng sẽ bật tăng trở lại – đúng với bản chất của một thị trường vốn chưa bao giờ quay lưng với kim loại quý này.
Hiện tại, Ngân hàng Nhà nước đã tạo điều kiện “mở” nguồn cung. Tuy nhiên, từ chính sách đến thực tiễn vẫn cần thời gian, gọi là độ trễ.