Cước vận tải tăng vọt, nông sản Việt “gánh” thêm áp lực từ Trung Đông

Dù không phải là cú sốc trực diện, căng thẳng tại Trung Đông vẫn đang âm thầm gây áp lực lên ngành nông nghiệp Việt Nam thông qua chi phí đầu vào và hoạt động logistics. Trong ngắn hạn, sản xuất nông nghiệp vẫn duy trì ổn định nhờ thị trường đa dạng, song rủi ro trong trung hạn đang dần hiện hữu.

Chi phí đầu vào leo thang do hiệu ứng giá dầu và vận tải

Trung Đông không phải là thị trường xuất khẩu chủ lực của nông sản Việt Nam nên tác động trực tiếp là không lớn. Tuy nhiên, các yếu tố liên quan đến nhập khẩu nguyên liệu và vận tải quốc tế lại chịu ảnh hưởng rõ rệt.

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, chi phí sản xuất nông nghiệp đã tăng khoảng 3–5%, kéo theo giá nông sản và thực phẩm tăng, đồng thời tạo áp lực lên chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Nguyên nhân chính đến từ giá dầu tăng, khiến chi phí vận chuyển và giá vật tư đầu vào, đặc biệt là phân bón, leo thang.

Giá hợp đồng tương lai dầu Brent và WTI theo ngày (01/01/2025 - 31/03/2026), đã chuẩn hóa thời điểm giao hàng. Mức thay đổi từ 27/02/2026 đến 31/03/2026. Nguồn: Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA)
Giá hợp đồng tương lai dầu Brent và WTI theo ngày (01/01/2025 - 31/03/2026), đã chuẩn hóa thời điểm giao hàng. Mức thay đổi từ 27/02/2026 đến 31/03/2026. Nguồn: Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA)

Trên thị trường quốc tế, giá phân bón được ghi nhận tăng và có thể tiếp tục tăng thêm 5–15%, tác động trực tiếp đến giá trong nước. Bên cạnh đó, thức ăn chăn nuôi cũng tăng khoảng 1,5–2% (tương đương 150–300 đồng/kg) do chi phí nguyên liệu nhập khẩu và cước vận tải tăng. Nếu xung đột kéo dài và ngành chăn nuôi phục hồi, mặt hàng này có thể tiếp tục chịu áp lực tăng giá.

Hoạt động vận tải biển cũng gặp nhiều trở ngại khi các tuyến hàng hải phải chuyển hướng tránh khu vực xung đột, kéo dài thời gian giao hàng và làm chi phí tăng mạnh. Đại diện doanh nghiệp cho biết cước tàu biển sang khu vực Vùng Vịnh và châu Âu đã tăng gấp ba lần, với phụ phí lên tới 4.000 USD/container. Với các mặt hàng có giá trị thấp như trái cây tươi, chi phí này có thể “ăn mòn” toàn bộ lợi nhuận, thậm chí khiến doanh nghiệp thua lỗ.

Xuất khẩu đối mặt rủi ro, doanh nghiệp buộc phải thích ứng

Áp lực logistics không chỉ làm tăng chi phí mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hàng hóa, đặc biệt với ngành rau quả. Thời gian vận chuyển kéo dài buộc doanh nghiệp phải tăng chi phí bảo quản lạnh, đồng thời đối mặt nguy cơ bị từ chối nhận hàng. Việc hành trình kéo dài thêm 10–14 ngày cũng khiến vòng quay container chậm lại, gây thiếu hụt container rỗng và tiếp tục đẩy chi phí tăng cao.

Toàn cảnh cảng SSIT - là cảng nước sâu tại khu vực Cái Mép - Thị Vải. Nguồn: Chu Văn/Dân Việt.
Toàn cảnh cảng SSIT - là cảng nước sâu tại khu vực Cái Mép - Thị Vải. Nguồn: Chu Văn/Dân Việt.

Theo các kịch bản của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, nếu tình trạng gián đoạn kéo dài 1 tháng, kim ngạch xuất khẩu có thể giảm trên 1 tỷ USD; nếu kéo dài 3 tháng, mức giảm khoảng 3–3,5 tỷ USD; còn nếu kéo dài cả năm, con số có thể lên tới 7–8 tỷ USD.

Dù không ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất, xung đột Trung Đông đang tạo ra hiệu ứng dây chuyền lên hoạt động xuất khẩu nông sản. Chi phí vận chuyển tăng và thời gian giao hàng kéo dài làm suy giảm sức cạnh tranh về giá, trong khi nhu cầu tại khu vực này có xu hướng giảm. Tác động này còn lan sang các thị trường khác như EU và châu Phi do chi phí logistics toàn cầu tăng cao.

Trong bối cảnh đó, lợi thế của nông nghiệp Việt Nam nằm ở sự đa dạng thị trường.

Theo lãnh đạo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, khu vực Trung Đông không phải là vùng sản xuất nông nghiệp lớn, do đó các vùng sản xuất chính của Việt Nam chưa chịu ảnh hưởng trực tiếp. Tuy nhiên, sự ổn định này chỉ mang tính tương đối khi các yếu tố gián tiếp vẫn đang lan rộng.

Tăng trưởng thương mại nông sản Việt Nam ở châu Á - Thái Bình Dương. Nguồn: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA)
Tăng trưởng thương mại nông sản Việt Nam ở châu Á - Thái Bình Dương. Nguồn: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA)

Để ứng phó, ngành nông nghiệp sẽ tiếp tục đẩy mạnh xuất khẩu sang các thị trường truyền thống như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, ASEAN, EU và Hoa Kỳ nhằm bù đắp phần sụt giảm. Đồng thời, việc tăng cường liên kết chuỗi và phát triển thị trường nội địa cũng được xem là hướng đi quan trọng.

Các doanh nghiệp được khuyến nghị ưu tiên xây dựng chuỗi giá trị bền vững, bao tiêu sản phẩm cho nông dân và hợp tác xã, đồng thời linh hoạt điều chỉnh kế hoạch xuất khẩu theo diễn biến thị trường. Trong bối cảnh logistics quốc tế còn nhiều bất ổn, việc khai thác thị trường nội địa theo tinh thần “Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam” trở thành một giải pháp thiết thực để giảm thiểu rủi ro.

Thuỳ Dương

TCDN
In bài viết
KinhDoanhNet

Cùng Chuyên Mục