Phiên giao dịch ngày 3/3/2026 khép lại với thêm một cú rung lắc mạnh của thị trường chứng khoán Việt Nam khi áp lực bán lan rộng từ nhóm vốn hóa lớn. Tâm điểm là nhóm “họ Vin” với VIC và VHM cùng giảm sàn, VRE và VPL mất trên 5%. Đà lao dốc của nhóm này nhanh chóng kéo theo hiệu ứng dây chuyền sang các trụ khác, đặc biệt là ngân hàng, khiến mặt bằng bluechips suy yếu rõ rệt.
Kết phiên, VN-Index mất gần 33 điểm, lùi sát mốc tâm lý 1.810 điểm. Độ rộng thị trường nghiêng hẳn về bên bán. Thanh khoản duy trì ở mức cao khi hơn 1,3 tỷ cổ phiếu được sang tay, tương ứng giá trị giao dịch xấp xỉ 44.000 tỷ đồng, cho thấy lực cung vẫn chiếm ưu thế và tâm lý phòng thủ đang dần bao trùm.
Trong bối cảnh đó, nhóm dầu khí tiếp tục nổi lên như điểm tựa quan trọng của VN-Index. Tuy nhiên, khác với phiên đầu tháng khi hàng loạt mã đồng loạt “tím trần”, phiên 3/3 đã bắt đầu ghi nhận sự phân hóa rõ nét.
Ngay từ đầu phiên, biên độ tăng thu hẹp, một số cổ phiếu không còn duy trì trạng thái tăng kịch trần như trước. Càng về cuối phiên, khi lực cầu gia tăng mạnh, nhiều mã mới lấy lại đà tăng, qua đó phần nào ghìm lại nhịp giảm sâu của chỉ số chung.
Cổ phiếu dầu khí được "săn mua" trong phiên giao dịch 3/3
Cụ thể, POW tăng 6,77% lên 16.550 đồng/cp, khớp lệnh hơn 72 triệu đơn vị. PVC tăng trần 9,63%, PVD và BSR cùng tăng 6,90%, PLX tăng 6,96%, trong khi GAS tăng 6,93% lên 123.400 đồng/cổ phiếu. Ở nhiều mã, bên mua tiếp tục chất lệnh lớn tại vùng giá cao: POW ghi nhận dư mua hơn 1,3 triệu cổ phiếu tại giá trần; PLX dư mua khoảng 2,3 triệu đơn vị; GAS cũng duy trì lượng cầu đáng kể. Nhóm dịch vụ và hóa chất dầu khí như PVC, PVB, PVD… đồng loạt ghi nhận thanh khoản đột biến.
Cũng như xung đột tại Trung Đông, cổ phiếu dầu khí chưa thể "hết nóng". Tuy nhiên, so với phiên giao dịch ngày 2/3 – thời điểm tình trạng “cháy hàng” lan rộng ở nhiều mã như OIL, PVO, PTV – bức tranh hiện tại đã có sự thay đổi. Số lượng cổ phiếu tăng kịch biên độ thu hẹp đáng kể, cho thấy dòng tiền không còn dàn trải toàn ngành mà bắt đầu tập trung chọn lọc.
Nhà đầu tư từng "xếp hàng" mua cổ phiếu dầu khí trong phiên giao dịch 2/3.
Diễn biến này phản ánh sự chuyển pha của thị trường: từ trạng thái hưng phấn theo sự kiện sang giai đoạn sàng lọc theo nền tảng và mức độ hưởng lợi thực tế. Theo đánh giá của Vietcap, đà tăng của giá dầu đang tạo ra sự phân hóa rõ nét giữa các nhóm ngành liên quan. Những doanh nghiệp gắn trực tiếp với mặt bằng giá năng lượng cao được hưởng lợi rõ ràng hơn, trong khi các nhóm ít liên quan hoặc chịu tác động chi phí đầu vào lại đứng trước áp lực lớn hơn.
Ở khâu trung nguồn, GAS được đánh giá có thể hưởng lợi khi giá dầu nhiên liệu FO – tham chiếu đầu ra của mảng khí – duy trì ở mức cao hơn so với kỳ vọng. Tính từ đầu năm 2026, giá FO bình quân đạt 386 USD/tấn, giảm 17% so với cùng kỳ nhưng tương đương khoảng 107% dự báo cả năm. Diễn biến này được cho là có thể hỗ trợ nhất định đến doanh thu và biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
Ở thượng nguồn, PVS và PVD được nhìn nhận tích cực trong trung hạn nếu giá dầu duy trì mặt bằng cao. Khi biên lợi nhuận của các nhà khai thác được cải thiện, nhu cầu đối với dịch vụ EPC, hoạt động khoan và mặt bằng giá thuê giàn khoan tự nâng có xu hướng tăng theo.
Tác động của giá dầu tăng cũng lan sang lĩnh vực vận tải. Theo Vietcap, PVT được hưởng lợi từ mặt bằng giá cước vận chuyển cải thiện, đặc biệt ở nhóm hợp đồng giao ngay và hợp đồng cộng tác – hiện chiếm khoảng 25–30% tổng sản lượng vận chuyển. Trong hai tháng đầu năm 2026, giá thuê tàu Aframax tăng 35% so với cùng kỳ, tàu Medium Range tăng 9% và tàu Handysize tăng 6%. Nếu các tuyến vận tải phải điều chỉnh để tránh eo biển Hormuz, quãng đường vận chuyển kéo dài có thể tiếp tục hỗ trợ giá cước.
Ở khâu hạ nguồn, PLX và OIL được cho là có thể hưởng lợi ngắn hạn nhờ tồn kho đầu vào ở mức thấp từ quý IV/2025, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho kết quả kinh doanh quý I/2026 khi giá dầu tăng. Tương tự, BSR có khả năng ghi nhận lợi nhuận tồn kho tích cực, đồng thời được hỗ trợ nếu crack spread nới rộng.
Trong khi đó, nhóm nhiệt điện khí được đánh giá chịu ảnh hưởng bất lợi ở mức độ nhất định. NT2 và POW đối mặt với áp lực chi phí đầu vào gia tăng khi giá dầu và khí tăng. Dù các nhà máy có thể chuyển phần lớn biến động giá khí và LNG sang EVN đối với khoảng 80% sản lượng hợp đồng, giá nhiên liệu cao hơn vẫn có thể ảnh hưởng đến mức độ huy động thực tế, nhất là trong bối cảnh hệ thống ưu tiên các nguồn điện có chi phí thấp hơn.
Vietnamfinance
In bài viết